LỜI MỜI VÀO PHÒNG
11 phút phim, không tiếng động, không cắt cảnh. Máy quay tròn 3 vòng trong căn phòng của Chantal Akerman ở New York.
Vòng quay đầu tiên là sự tò mò. Máy quay chậm rãi giới thiệu một căn phòng. Chiếc ghế và đằng sau là móc treo áo khoác, mà một mảnh ghi chú gì đó trên tường. Rồi cái bàn tròn, cạnh cửa sổ, không khăn trải bàn. Những tách trà, những bình nước, những quả cam và quả táo. Cửa sổ đầy nắng. Có một cảm giác nữ tính đâu đó. Chiếc ấm nước đặt trên bếp lò. Đâu rồi những cái chảo? Bức tường góc khuất nắng. Cái tủ đồ. Cái bàn nhỏ cạnh giường. Và một người phụ nữ hiện ra, cô nằm trên giường và nhìn vào máy quay. Đó là chủ nhân căn phòng. Cô rất ý thức được việc mình đang bị quay lại. Nhưng máy quay không dừng lại ở cô. Căn phòng vẫn chưa được khám phá hết. Máy quay lần sang những chiếc ghế, những chiếc bàn, cái đèn phòng. Một cái giá sách đổ nghiêng. Bồn rửa, gương, bàn chải và những chai thuốc. Cánh cửa phòng. Rồi lại quay về với chiếc ghế và móc treo áo khoác. Và khi máy quay đi hết, cũng là lúc người xem biết trọn vẹn về không gian sống của của người chủ phòng. Ồ, hoá ra Chantal sống ở đây.
Vòng quay thứ hai là sự bối rối. Máy quay không ngơi nghỉ, lại đi tiếp một vòng nữa. Người xem không biết mình phải làm gì với tất cả thông tin này. Những cái bàn cái ghế tách trà bình nước quả cam cửa sổ tủ giường bàn ghế đèn phòng giá sách bồn rửa bàn chải cửa. Ừ, một lần nữa tất cả những thứ ấy. Chantal dường như cũng bối rối và giấu mình dưới chăn. Vòng quay thứ hai còn là sự kỳ vọng. Nhưng không có gì trong phòng thay đổi. Và khi một vòng quay nữa kết thúc, cánh cửa và cái ghế hiện ra, căn phòng bắt đầu trở nên quen thuộc với người xem. Dù sao thì họ cũng đã nhìn nó hai lần, rất chậm rãi.
Lần thứ ba, khi máy quay trở lại với Chantal, bà đang cầm một quả táo, nhìn lơ đãng. Ánh mắt ấy không phải né tránh, mà là bỏ qua/mặc kệ máy quay. Và lúc này, phim mới bắt đầu có “sự kiện” đầu tiên: chiếc máy quay lia trở lại Chantal, ngược vòng quay. Bà đang ăn táo. Máy lia qua Chantal, đến qua cái tủ, rồi ngược lại: vẫn lại là ăn táo. Lật ngược lần thứ 3, máy đến cái đèn, rồi ngược lại, vẫn là ăn táo. Lần thứ 4, Chantal đã ăn xong, đang xoa mặt để nằm lại giường . Vòng quay thứ ba là sự thoải mái và mong chờ cho một sự kiện.
Hai vòng quay đầu tiên chậm rãi theo cùng một chiều, một nhịp điệu, chuẩn bị cho vòng quay thứ ba nơi máy quay phá vỡ những quy tắc nó tự thiết lập ở hai vòng trước, để tuyên bố rằng người xem cần tập trung vào nhân vật nữ trong căn phòng này. Hai lần đầu tiên, bà chỉ xuất hiện như là một phần của không gian cá nhân dường dung chứa cá tính và thân thể vật lý của bà, thì ở lần thứ ba, Chantal trở thành người chủ của không gian và của câu chuyện. Máy quay và người xem bị buộc phải nhìn vào Chantal. Thời gian nhìn không dài vì máy vẫn tiếp tục quay. Dù người xem khó chịu hay thích thú với sự nhìn này, thì bộ phim cho phép cả hai xảy ra cùng lúc. Ở đây, sự tự nhận thức (self - awareness) trở nên rõ ràng: vì Chantal là đạo diễn, bà chỉ đạo cho máy quay làm như vậy, đồng thời trong vai một người diễn viên, người bị quay lại, bà biết rằng mình và không gian sống của mình đang bị nhìn vào. Hai ý niệm hợp nhất trở thành sự cho phép cái nhìn, sự bắt phải nhìn. Hai vai trò hợp nhất trở thành người trình diễn.
La chambre giống một lời mời vào căn phòng - không gian riêng tư và thân mật của Akerman, nơi ta thấy được con người bà xuất hiện như một phần của không gian và hoà vào không gian đó, nhưng vẫn làm chủ không gian. Nó là một lời mời đối thoại hơn là việc đối thoại thực sự. Chẳng có vấn đề nào được khơi lên. Chỉ có một không gian riêng tư đang được mở ra, và người chủ không gian, dù vẫn trên giường, dù có những thoáng ngại ngần với chiếc máy quay - hay đôi mắt của chúng ta, thì nó vẫn là một lời mời, một sự bằng lòng, một sự cho phép, và cả một sự mong mỏi đối thoại.
Cái tên Căn phòng (La Chambre) có một sự tương đồng với Căn phòng của riêng (A Room of One's Own) của Woolf. Hình thức của La Chambre cũng có thể gọi là tương đồng với Căn phòng của riêng: nó mang dáng dấp một phim tiểu luận hơn vì không xuất hiện xung đột để trở thành một phim tự sự. Liệu Chantal có chịu ảnh hưởng Woolf không? Không thể dám chắc, nhưng nếu nhìn lại sự tương đồng giữa mối quan tâm của hai người được thể hiện trong các tác phẩm, việc các tiểu luận của Woolf trở nên nổi tiếng vào những năm 70 (La Chambre được quay năm 72), thì có thể phỏng đoán là có. Và nếu đi theo hướng này thì La Chambre trở thành tuyên ngôn của Chantal về căn phòng của riêng một người phụ nữ để họ tự do sáng tác, đồng thời thể hiện sự ủng hộ cho tuyên ngôn của Woolf.
Các phim sau của Chantal Akerman dường như là sự nối dài của một mong cầu đối thoại mà Căn phòng là lời mời đối thoại, còn những bộ phim sau là đối thoại thực sự. Không phải bởi việc nhân vật chính của Chantal đa phần là nữ, mà còn bởi những điều được nói đến trong phim: danh tính Do Thái và ảnh hưởng của quá khứ dân tộc này lên hiện tại của họ, mối quan hệ giữa nhân vật nữ và người mẹ, tình yêu đồng tính. Tất cả đều rất cá nhân với bà.
Xem căn phòng của Akerman vào năm 72 ở New York, nhìn thấy một mẩu quá khứ mở ra theo cách rất chân phương bằng một cú máy không cắt, tôi tưởng tượng ra cảnh Chantal Akerman, 22 tuổi, mới có trong tay một phim ngắn, chưa có tên tuổi mấy, mua 1 cuộn 16mm để quay phim ngắn tiếp theo. Những khoảnh khắc nào đã diễn ra trong căn phòng của Chantal ở New York, trong 2 năm bà ở đó? Chantal và quay phim đã nói gì với nhau? Bà có biết rằng sau này mình sẽ trở thành một nhà làm phim có ảnh hưởng toàn cầu không? Tất cả những khoảnh khắc ấy đã trôi đi mất trong dòng chảy thời gian, chỉ còn lại duy nhất những khoảnh khắc được ghi lại lên cuộn phim 16. Điều ấy nhắc nhở tôi về sự độc nhất của chiếc máy quay, như Andre Bazin đã nói: nó mối dài mong muốn sống bất tử của con người, và là thứ duy nhất khiến cho một khoảnh khắc trở nên vĩnh cửu.
Discussion about this post
No posts



